~そうだ(伝聞) (Nghe nói rằng)
Truyền đạt thông tin nghe được từ nguồn khác.
~そうだ(伝聞) - Nghe nói rằng
Trình độ: JLPT N4.
Truyền đạt thông tin nghe được từ nguồn khác.
Cấu trúc
普通形 + そうだ
Ví dụ
- てんきよほうによると、あした は さむいそうです。 Theo dự báo, nghe nói mai trời lạnh.