~にあたって (Nhân dịp, trước khi (làm việc lớn))
Trước/vào lúc bắt đầu một việc trọng đại.
~にあたって - Nhân dịp, trước khi (làm việc lớn)
Trình độ: JLPT N2.
Trước/vào lúc bắt đầu một việc trọng đại.
Cấu trúc
V(辞書形)/N + にあたって
Ví dụ
- かいかいに あたって、しゃちょうが あいさつした。 Nhân dịp khai mạc, giám đốc phát biểu.