~てみせる (Nhất định sẽ làm cho xem)
Thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, cho người khác thấy rằng nhất định mình sẽ làm được.
~てみせる - Nhất định sẽ làm cho xem
Trình độ: JLPT N3.
Thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, cho người khác thấy rằng nhất định mình sẽ làm được.
Cấu trúc
V-て + みせる
Ví dụ
- 今度こそ合格してみせる。 こんどこそごうかくしてみせる。 Lần này nhất định tôi sẽ đỗ cho xem.