V るの/N + に(công dụng) (Dùng cho việc / để ~)
Chỉ mục đích, công dụng của một vật/việc (dùng cho việc gì). Khác với ~のに (mặc dù).
V るの/N + に(công dụng) - Dùng cho việc / để ~
Trình độ: JLPT N4.
Chỉ mục đích, công dụng của một vật/việc (dùng cho việc gì). Khác với ~のに (mặc dù).
Cấu trúc
V(辞書形) + のに / N + に(使う/必要だ/便利だ…)
Ví dụ
- このはさみは紙を切るのに使います。 このはさみはかみをきるのにつかいます。 Cái kéo này dùng để cắt giấy.