お V(ます)/ご N + ください (Xin mời / xin hãy ~ (kính ngữ))
Cách nói lịch sự, trang trọng của Vてください khi mời/đề nghị người trên làm gì.
お V(ます)/ご N + ください - Xin mời / xin hãy ~ (kính ngữ)
Trình độ: JLPT N4.
Cách nói lịch sự, trang trọng của Vてください khi mời/đề nghị người trên làm gì.
Cấu trúc
お + V(ます-stem)/ご + N + ください
Ví dụ
- こちらでお待ちください。 こちらでおまちください。 Xin hãy đợi ở đây ạ.