~こと(命令・忠告) (Phải, hãy (quy định))
Đưa ra quy định, chỉ thị (văn viết, bảng nội quy).
~こと(命令・忠告) - Phải, hãy (quy định)
Trình độ: JLPT N3.
Đưa ra quy định, chỉ thị (văn viết, bảng nội quy).
Cấu trúc
V(辞書形/ない) + こと
Ví dụ
- ろうかを はしらないこと。 Không được chạy ở hành lang.