~始末だ (Rốt cuộc đến nông nỗi ...)
Rốt cuộc lại đi đến kết cục tồi tệ ~ (sau một quá trình xấu đi).
~始末だ - Rốt cuộc đến nông nỗi ...
Trình độ: JLPT N1.
Rốt cuộc lại đi đến kết cục tồi tệ ~ (sau một quá trình xấu đi).
Cấu trúc
V辞書形 + 始末だ
Ví dụ
- 借金を重ね、ついに夜逃げする始末だ。 しゃっきんをかさね、ついによにげするしまつだ。 Nợ nần chồng chất, cuối cùng đến mức phải bỏ trốn trong đêm.