~ところだ (Sắp/đang/vừa (giai đoạn hành động))
Chỉ thời điểm ngay trước, đang, hoặc vừa mới làm.
~ところだ - Sắp/đang/vừa (giai đoạn hành động)
Trình độ: JLPT N3.
Chỉ thời điểm ngay trước, đang, hoặc vừa mới làm.
Cấu trúc
V(辞書形/ている/た) + ところだ
Ví dụ
- いま でかけるところです。 Tôi đang chuẩn bị ra ngoài.