V させて + もらう/いただく (Được (ai đó cho phép) làm ~)
Diễn tả việc bản thân được người khác cho phép làm gì (nói khiêm tốn, biết ơn).
V させて + もらう/いただく - Được (ai đó cho phép) làm ~
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả việc bản thân được người khác cho phép làm gì (nói khiêm tốn, biết ơn).
Cấu trúc
V(使役て形) + もらう/いただく
Ví dụ
- お先に帰らせてもらいます。 おさきにかえらせてもらいます。 Cho phép tôi về trước ạ.