V て/A くて/N で(nguyên nhân) (Vì ~ nên ~ (thể て chỉ nguyên nhân))
Thể て nối nguyên nhân (thường là cảm xúc/trạng thái không chủ ý) với kết quả. Vế sau không dùng mệnh lệnh/rủ rê.
V て/A くて/N で(nguyên nhân) - Vì ~ nên ~ (thể て chỉ nguyên nhân)
Trình độ: JLPT N4.
Thể て nối nguyên nhân (thường là cảm xúc/trạng thái không chủ ý) với kết quả. Vế sau không dùng mệnh lệnh/rủ rê.
Cấu trúc
V(て)/い-adj(くて)/な-adj・N(で) + mệnh đề kết quả
Ví dụ
- ニュースを聞いて、びっくりしました。 ニュースをきいて、びっくりしました。 Nghe tin tức xong tôi giật mình.