~という意味です (~ có nghĩa là ~)
Giải thích ý nghĩa của một từ, ký hiệu hoặc câu.
~という意味です - ~ có nghĩa là ~
Trình độ: JLPT N4.
Giải thích ý nghĩa của một từ, ký hiệu hoặc câu.
Cấu trúc
「…」/Thể thường + という意味です
Ví dụ
- この漢字はどういう意味ですか。 このかんじはどういういみですか。 Chữ Hán này có nghĩa là gì?