Vようになる (Trở nên (làm được / có thói quen))
Diễn tả sự thay đổi trạng thái/khả năng theo thời gian.
Vようになる - Trở nên (làm được / có thói quen)
Trình độ: JLPT N4.
Diễn tả sự thay đổi trạng thái/khả năng theo thời gian.
Cấu trúc
V(辞書形/可能形) + ようになる
Ví dụ
- にほんごが はなせるようになりました。 Tôi đã (trở nên) nói được tiếng Nhật.