~ようになる (Trở nên (thay đổi khả năng/thói quen))
Diễn tả sự thay đổi dần dần về khả năng, thói quen hoặc tình trạng.
~ようになる - Trở nên (thay đổi khả năng/thói quen)
Trình độ: JLPT N3.
Diễn tả sự thay đổi dần dần về khả năng, thói quen hoặc tình trạng.
Cấu trúc
V(辞書形/可能形/ない) + ようになる
Ví dụ
- まいにち れんしゅうして、およげるようになった。 Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã bơi được.