Tiếng Nhật 365
Ngữ pháp · Ngữ pháp N3

~ようになる (Trở nên (thay đổi khả năng/thói quen))

Diễn tả sự thay đổi dần dần về khả năng, thói quen hoặc tình trạng.

~ようになる - Trở nên (thay đổi khả năng/thói quen)

Trình độ: JLPT N3.

Diễn tả sự thay đổi dần dần về khả năng, thói quen hoặc tình trạng.

Cấu trúc

V(辞書形/可能形/ない) + ようになる

Ví dụ

  • まいにち れんしゅうして、およげるようになった。 Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã bơi được.