~ないうちに (Trước khi (chưa))
Làm việc gì trước khi một trạng thái thay đổi, nghĩa 'trước khi ~'.
~ないうちに - Trước khi (chưa)
Trình độ: JLPT N2.
Làm việc gì trước khi một trạng thái thay đổi, nghĩa 'trước khi ~'.
Cấu trúc
V(ない) + うちに
Ví dụ
- 暗くならないうちに、家に帰ろう。 くらくならないうちに、いえにかえろう。 Về nhà trước khi trời tối nào.