~ながらの (... vẫn như xưa)
~ vẫn giữ nguyên trạng thái vốn có, không thay đổi từ xưa đến nay.
~ながらの - ... vẫn như xưa
Trình độ: JLPT N1.
~ vẫn giữ nguyên trạng thái vốn có, không thay đổi từ xưa đến nay.
Cấu trúc
N/Vます + ながらの + N
Ví dụ
- この町には昔ながらの街並みが残っている。 このまちにはむかしながらのまちなみがのこっている。 Thị trấn này vẫn còn giữ được cảnh phố xá như xưa.