~ことだし (Vì... cũng nên)
Nêu một lý do (trong nhiều lý do) để đưa ra quyết định.
~ことだし - Vì... cũng nên
Trình độ: JLPT N2.
Nêu một lý do (trong nhiều lý do) để đưa ra quyết định.
Cấu trúc
普通形 + ことだし
Ví dụ
- 天気もいいことだし、散歩に行こう。 てんきもいいことだし、さんぽにいこう。 Thời tiết cũng đẹp, đi dạo thôi.