~として (Với tư cách là)
Diễn tả tư cách, vai trò, lập trường hay danh nghĩa 'với tư cách là...'.
~として - Với tư cách là
Trình độ: JLPT N3.
Diễn tả tư cách, vai trò, lập trường hay danh nghĩa 'với tư cách là...'.
Cấu trúc
N + として
Ví dụ
- 彼は医者として尊敬されている。 かれはいしゃとしてそんけいされている。 Anh ấy được kính trọng với tư cách là bác sĩ.