~ものだ (Vốn dĩ, lẽ thường)
Nêu chân lý, lẽ thường tình, hoặc hồi tưởng/cảm thán.
~ものだ - Vốn dĩ, lẽ thường
Trình độ: JLPT N3.
Nêu chân lý, lẽ thường tình, hoặc hồi tưởng/cảm thán.
Cấu trúc
V(辞書形)/い-adj/な-adj な + ものだ
Ví dụ
- じかんは まもるものだ。 Giờ giấc là thứ phải tuân thủ.