Ngữ pháp · Ngữ pháp N2~も~ば~も (Vừa ... vừa (liệt kê))Liệt kê nhiều đặc điểm cùng loại.~も~ば~も - Vừa ... vừa (liệt kê) Trình độ: JLPT N2. Liệt kê nhiều đặc điểm cùng loại. Cấu trúc N も V(ば) N も Ví dụ かれは あたまも いいし、うんどうも できる。 Anh ấy vừa thông minh vừa giỏi thể thao.