Tiếng Nhật 365
Ngữ pháp · Ngữ pháp N2

~も~ば~も (Vừa ... vừa (liệt kê))

Liệt kê nhiều đặc điểm cùng loại.

~も~ば~も - Vừa ... vừa (liệt kê)

Trình độ: JLPT N2.

Liệt kê nhiều đặc điểm cùng loại.

Cấu trúc

N も V(ば) N も

Ví dụ

  • かれは あたまも いいし、うんどうも できる。 Anh ấy vừa thông minh vừa giỏi thể thao.