~つつ(も) (Vừa ... vừa / tuy ... nhưng)
Đồng thời (văn viết) hoặc tương phản 'tuy biết nhưng'.
~つつ(も) - Vừa ... vừa / tuy ... nhưng
Trình độ: JLPT N2.
Đồng thời (văn viết) hoặc tương phản 'tuy biết nhưng'.
Cấu trúc
V(ます-stem) + つつ(も)
Ví dụ
- わるいと しりつつ、やめられない。 Tuy biết là xấu nhưng không bỏ được.