~てしまう (Xong / Lỡ (tiếc nuối))
Diễn tả hành động hoàn thành trọn vẹn, hoặc sự tiếc nuối, hối hận khi lỡ làm điều gì.
~てしまう - Xong / Lỡ (tiếc nuối)
Trình độ: JLPT N3.
Diễn tả hành động hoàn thành trọn vẹn, hoặc sự tiếc nuối, hối hận khi lỡ làm điều gì.
Cấu trúc
V-て + しまう(ちゃう/じゃう)
Ví dụ
- 宿題はもう終わってしまった。 しゅくだいはもうおわってしまった。 Bài tập đã làm xong hết rồi.
- 大事な書類をなくしてしまった。 だいじなしょるいをなくしてしまった。 Tôi lỡ làm mất tài liệu quan trọng rồi.